chalk up

Định nghĩa

Động từ (phrasal verb): 1. Ghi nhận, đạt được (thường thành tích, điểm số): "chalk up" có nghĩa ghi nhận một thành tích, điểm số, hoặc kết quả nào đó, thường trong các cuộc thi, trò chơi hoặc tình huống cạnh tranh. 2. Tích lũy (nợ hoặc chi phí): "chalk up" cũng có thể chỉ việc tích lũy một khoản nợ hoặc chi phí nào đó, thường không chính thức.

dụ sử dụng
  • Ghi nhận, đạt được:

    • The team chalked up another victory last night. (Đội bóng đã ghi nhận một chiến thắng khác vào tối qua.)
    • She chalked up her success to hard work and determination. ( ấy ghi nhận thành công của mình nhờ làm việc chăm chỉ quyết tâm.)
  • Tích lũy (nợ hoặc chi phí):

    • He chalked up $100 in the course of the evening. (Anh ấy đã tích lũy 100 đô la nợ trong suốt buổi tối.)
    • The company chalked up huge losses last quarter. (Công ty đã tích lũy những khoản lỗ lớn trong quý trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chalk something up to something": quy kết, giải thích một kết quả hoặc tình huống do nguyên nhân .

    • We chalked up the mistake to inexperience. (Chúng tôi quy kết sai lầm đó do thiếu kinh nghiệm.)
  • "chalk it up to experience": coi một trải nghiệm tiêu cực như một bài học.

    • Don't be too upset about the failure; just chalk it up to experience. (Đừng quá buồn về thất bại đó; hãy coi như một bài học kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalk (danh từ): phấn viết.

    • The teacher wrote on the board with chalk. (Giáo viên viết lên bảng bằng phấn.)
  • Chalky (tính từ): tính chất như phấn, màu phấn.

    • The soil in this area is very chalky. (Đấtkhu vực này rất giống phấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Accumulate: tích lũy, gom góp.
  • Achieve: đạt được.
  • Attain: giành được, đạt tới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chalk up to: quy kết, giải thích.
    • They chalked up the delay to bad weather. (Họ quy kết sự chậm trễ do thời tiết xấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Chalk and cheese: hoàn toàn khác biệt.
    • The two brothers are like chalk and cheese. (Hai anh em giống như phấn pho mát, hoàn toàn khác nhau.)